中文圣经
← 起泡

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

起泡
qǐ pào
tạo bọt; bọt; mụn nước; ung nhọt
起起起
泡泡泡