← Từ vựng
起泡
qǐ pào
tạo bọt; bọt; mụn nước; ung nhọt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
泡
bubble, blister; swollen, puffed up
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵包
tạo bọt; bọt; mụn nước; ung nhọt
📄 Trang luyện viết (PDF)to begin, to initiate; to rise, to stand up
bubble, blister; swollen, puffed up