← Từ vựng
起火
qǐ huǒ
bốc cháy; tức giận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
火
fire, flame; to burn; anger, rage
bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
bốc cháy; tức giận
📄 Trang luyện viết (PDF)to begin, to initiate; to rise, to stand up
fire, flame; to burn; anger, rage