中文圣经
← Từ vựng
起用
qǐ yòng
thăng chứcphục chức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己
用

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ 用thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 1 câu