← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
起疑
qǐ yí
bắt đầu nghi ngờ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
疑
to doubt, to question, to suspect
bộ thủ 疋thành phần ⿰⿱匕矢⿱?疋
to begin, to initiate; to rise, to stand up
to doubt, to question, to suspect