中文圣经
← Từ vựng
起疑
qǐ yí
bắt đầu nghi ngờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己
疑

to doubt, to question, to suspect

bộ thủ 疋thành phần ⿰⿱匕矢⿱?疋

Xuất hiện trong 2 câu