中文圣经
← Từ vựng
趋向
qū xiàng
hướngchiều hướngxu hướng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

趋

to hurry, to hasten; to approach, to be attracted to

bộ thủ 走thành phần ⿺走刍
向

towards; direction, trend

bộ thủ 口thành phần ⿵?口

Xuất hiện trong 1 câu