中文圣经
← Từ vựng
跑出
pǎo chū
chạy rathoát ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

跑

to run, to flee, to escape

bộ thủ 足thành phần ⿰足包
出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 3 câu