← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
跑出
pǎo chū
chạy rathoát ra
Hỏi về từ này
Chữ Hán
跑
to run, to flee, to escape
bộ thủ 足thành phần ⿰足包
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
to run, to flee, to escape
to go out, to send out; stand; produce