中文圣经
← 跑来跑去

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

跑来跑去
pǎo lái pǎo qù
chạy loạn xạ; chạy quanh quanh
跑跑跑
来来来
跑跑跑
去去去