中文圣经
Từ vựng
pǎo lái pǎo qù

chạy loạn xạ; chạy quanh quanh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to run, to flee, to escape

bộ thủ thành phần ⿰足包

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

to run, to flee, to escape

bộ thủ thành phần ⿰足包

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 2 câu