中文圣经
Từ vựng
pǎo biàn

chạy khắp; đi khắp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to run, to flee, to escape

bộ thủ thành phần ⿰足包

everywhere, all over, throughout

bộ thủ thành phần ⿺辶扁

Xuất hiện trong 1 câu