中文圣经
← Từ vựng
路亚
lù yà
câu cá bằng mồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 1 câu