中文圣经
← Từ vựng
跳出
tiào chū
nhảy raxuất hiện bất ngờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

跳

to hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance

bộ thủ 足thành phần ⿰足兆
出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 1 câu