中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
践
jiàn
Hoàn thành lời hứa; đạp; bước đi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
践
to trample, to tread on, to walk over
bộ thủ
足
thành phần
⿰足戋
Xuất hiện trong 1 câu
Ô-SÊ 4:2