中文圣经
Từ vựng
jiàn

Hoàn thành lời hứa; đạp; bước đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to trample, to tread on, to walk over

bộ thủ thành phần ⿰足戋

Xuất hiện trong 1 câu