中文圣经
← Từ vựng
踊
yǒng
nhảybước nhảycảnh nhảy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

踊

to leap

bộ thủ 足thành phần ⿰足甬Chữ khó đọc · yǒng

Xuất hiện trong 1 câu