中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
踊
yǒng
nhảy; bước nhảy; cảnh nhảy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
踊
to leap
bộ thủ
足
thành phần
⿰足甬
Xuất hiện trong 1 câu
I CÁC VUA 18:26