中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
踝
huái
mắt cá chân; cổ chân
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
踝
ankle
bộ thủ
足
thành phần
⿰足果
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 47:3
CÔNG VỤ 3:7