中文圣经
← Từ vựng
踪影
zōng yǐng
dấu tíchtàn tíchtung tích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

踪

footprints, traces, tracks

bộ thủ 足thành phần ⿰足宗Chữ khó đọc · zōng
影

shadow; image, reflection; photograph

bộ thủ 彡thành phần ⿰景彡

Xuất hiện trong 1 câu