← Từ vựng
踪迹
zōng jì
dấu chân; vết; dấu tích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
踪
footprints, traces, tracks
bộ thủ 足thành phần ⿰足宗
迹
trace, sign, mark, footprint
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶亦
dấu chân; vết; dấu tích
📄 Trang luyện viết (PDF)footprints, traces, tracks
trace, sign, mark, footprint