中文圣经
Từ vựng
shēn xīn
HSK 7

thân tâm; thân xác và tâm hồn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 3 câu