中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
身
心
shēn xīn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
thân tâm
thân xác và tâm hồn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ
身
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 3 câu
THI THIÊN 31:9
Ê-XÊ-CHIÊN 44:7
Ê-XÊ-CHIÊN 44:9