中文圣经
← Từ vựng
身材
shēn cái
HSK 4
đũathân hìnhhình dáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身
材

timber; material, stuff; talent

bộ thủ 木thành phần ⿰木才

Xuất hiện trong 1 câu