中文圣经
Từ vựng
shēn gāo
HSK 4

chiều cao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

Xuất hiện trong 1 câu