← Từ vựng
躲闪
duǒ shǎn
tránh; trốn; lảng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
躲
to evade, to escape; to hide, to take shelter
bộ thủ 身thành phần ⿰身朵
闪
flash, lightning; to dodge, to evade
bộ thủ 门thành phần ⿵门人
tránh; trốn; lảng
📄 Trang luyện viết (PDF)to evade, to escape; to hide, to take shelter
flash, lightning; to dodge, to evade