← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
躲闪
duǒ shǎn
tránhtrốnlảng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
躲
to evade, to escape; to hide, to take shelter
bộ thủ 身thành phần ⿰身朵
闪
flash, lightning; to dodge, to evade
bộ thủ 门thành phần ⿵门人
to evade, to escape; to hide, to take shelter
flash, lightning; to dodge, to evade