中文圣经
← Từ vựng
轨道
guǐ dào
HSK 6
quỹ đạođường rayhướng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

轨

track, rut, path

bộ thủ 车thành phần ⿰车九
道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 1 câu