中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
轨
道
guǐ dào
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
quỹ đạo
đường ray
hướng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
轨
track, rut, path
bộ thủ
车
thành phần
⿰车九
道
method, way; path, road
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶首
Xuất hiện trong 1 câu
QUAN ÁN 5:20