← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
转作
zhuǎn zuò
chuyển trồngđổi cây
Hỏi về từ này
Chữ Hán
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍