中文圣经
← Từ vựng
转归
zhuǎn guī
chuyển giaokết cuộckết quả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

转

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ 车thành phần ⿰车专
归

to return, to go back; to return to, to revert

bộ thủ 彐thành phần ⿰?彐

Xuất hiện trong 2 câu