← Từ vựng
转车
zhuǎn chē
chuyển tàu; đổi phương tiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专
车
cart, vehicle; to move in a cart
bộ thủ 车thành phần ⿻七十
chuyển tàu; đổi phương tiện
📄 Trang luyện viết (PDF)to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
cart, vehicle; to move in a cart