中文圣经
← Từ vựng
转轮
zhuàn lún
bánh quayluân hồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

转

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ 车thành phần ⿰车专
轮

wheel; to turn, to revolve; to recur

bộ thủ 车thành phần ⿰车仑

Xuất hiện trong 1 câu