中文圣经
← 轮子

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

轮子
lún zi
bánh xe; (xem rẻ) người tu luyện Pháp Luân; bộ đếm
轮轮轮
子子子