← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
轮子
lún zi
HSK 4
bánh xengười tu luyện Pháp Luânbộ đếm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
轮
wheel; to turn, to revolve; to recur
bộ thủ 车thành phần ⿰车仑
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
wheel; to turn, to revolve; to recur
son, child; seed, egg; fruit; small thing