中文圣经
Từ vựng
lún zǐ
HSK 4

bánh xe; (xem rẻ) người tu luyện Pháp Luân; bộ đếm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wheel; to turn, to revolve; to recur

bộ thủ thành phần ⿰车仑

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 8 câu