中文圣经
← Từ vựng
轮流
lún liú
HSK 7
luân phiênlần lượt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

轮

wheel; to turn, to revolve; to recur

bộ thủ 车thành phần ⿰车仑
流

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬

Xuất hiện trong 3 câu