中文圣经
← 轮

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

轮
lún
bánh xe; đĩa; vòng; tàu hơi; lần lượt; quay; bộ đếm
轮轮轮