中文圣经
← Từ vựng
轮
lún
HSK 4
bánh xeđĩavòngtàu hơilần lượtquay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

轮

wheel; to turn, to revolve; to recur

bộ thủ 车thành phần ⿰车仑

Xuất hiện trong 18 câu