中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
轮
lún
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
bánh xe
đĩa
vòng
tàu hơi
lần lượt
quay
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
轮
wheel; to turn, to revolve; to recur
bộ thủ
车
thành phần
⿰车仑
Xuất hiện trong 18 câu
I CÁC VUA 7:30
I CÁC VUA 7:32
I CÁC VUA 7:33
Ê-XÊ-CHIÊN 1:16
Ê-XÊ-CHIÊN 1:17
Ê-XÊ-CHIÊN 1:18
Ê-XÊ-CHIÊN 1:19
Ê-XÊ-CHIÊN 1:20
Ê-XÊ-CHIÊN 1:21
Ê-XÊ-CHIÊN 10:2
Ê-XÊ-CHIÊN 10:6
Ê-XÊ-CHIÊN 10:10
Ê-XÊ-CHIÊN 10:11
Ê-XÊ-CHIÊN 10:12
Ê-XÊ-CHIÊN 10:16
Ê-XÊ-CHIÊN 10:17
Ê-XÊ-CHIÊN 10:19
ĐA-NIÊN 7:9