中文圣经
← Từ vựng
软和
ruǎn huo
mềm mạithoải máidịu dàngnhẹ nhàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

软

soft, pliable, flexible; weak

bộ thủ 车thành phần ⿰车欠
和

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ 口thành phần ⿰禾口

Xuất hiện trong 1 câu