← Từ vựng
轰动
hōng dòng
HSK 7
gây xôn xao; bất bình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
轰
rumble, explosion, blast
bộ thủ 车thành phần ⿱车双
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
gây xôn xao; bất bình
📄 Trang luyện viết (PDF)rumble, explosion, blast
to move, to happen; movement, action