中文圣经
Từ vựng
qīng qīng

nhẹ nhàng; mềm mại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

light, gentle; simple, easy

bộ thủ thành phần ⿰车⿱又工

light, gentle; simple, easy

bộ thủ thành phần ⿰车⿱又工

Xuất hiện trong 2 câu