← Từ vựng
辅佐
fǔ zuǒ
hỗ trợ; phụ tá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
辅
side road; to assist, to coach, to tutor
bộ thủ 车thành phần ⿰车甫
佐
to assist, to aid; subordinate, second
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻左
hỗ trợ; phụ tá
📄 Trang luyện viết (PDF)side road; to assist, to coach, to tutor
to assist, to aid; subordinate, second