← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
辅助
fǔ zhù
HSK 5
hỗ trợphụ trợ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
辅
side road; to assist, to coach, to tutor
bộ thủ 车thành phần ⿰车甫
助
to help, to aid, to assist
bộ thủ 力thành phần ⿰且力
side road; to assist, to coach, to tutor
to help, to aid, to assist