中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
输
shū
HSK 3
thua; mất
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
输
to carry, to haul, to transport
bộ thủ
车
thành phần
⿰车俞
Xuất hiện trong 1 câu
HÊ-BƠ-RƠ 13:16