中文圣经
← Từ vựng
辨认
biàn rèn
HSK 7
nhận raxác địnhphân biệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

辨

to recognize, to distinguish, to discriminate

bộ thủ 辛thành phần ⿲辛刂辛Chữ khó đọc · biàn
认

to know, to recognize, to understand

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠人

Xuất hiện trong 1 câu