中文圣经
← 辩白

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

辩白
biàn bái
giải thích; tự vệ; biện minh; thanh minh; đối thoại
辩辩辩
白白白