中文圣经
Từ vựng
biàn bái

giải thích; tự vệ; biện minh; thanh minh; đối thoại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to argue, to dispute; to discuss, to debate

bộ thủ thành phần ⿲辛讠辛

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ thành phần ⿻?日

Xuất hiện trong 2 câu