← Từ vựng
辰
chén
chi Thìn; 7-9 giờ sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
辰
early morning; fortune, good luck; 5th terrestrial branch
bộ thủ 辰thành phần ⿸厂⿱二?
chi Thìn; 7-9 giờ sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)early morning; fortune, good luck; 5th terrestrial branch