中文圣经
Từ vựng
chén

chi Thìn; 7-9 giờ sáng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

early morning; fortune, good luck; 5th terrestrial branch

bộ thủ thành phần ⿸厂⿱二?

Xuất hiện trong 3 câu