中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
辰
chén
+ Thêm vào bộ của tôi
chi Thìn
7-9 giờ sáng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
辰
early morning; fortune, good luck; 5th terrestrial branch
bộ thủ
辰
thành phần
⿸厂⿱二?
Chữ khó đọc · chén / chen
Xuất hiện trong 3 câu
MA-THI-Ơ 24:36
MA-THI-Ơ 25:13
MÁC 13:32