中文圣经
← Từ vựng
辽远
liáo yuǎn
xa xôihẻo lánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

辽

distant, far

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶了Chữ khó đọc · liáo
远

distant, remote, far; profound

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元

Xuất hiện trong 1 câu