中文圣经
← Từ vựng
迅速
xùn sù
HSK 4
nhanh chóngmau lẹtức thì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迅

quick, hasty; sudden, rapid

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶卂
速

prompt, quick, speedy

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶束

Xuất hiện trong 1 câu