← Từ vựng
过度
guò dù
HSK 5
quá mức; vượt quá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
度
degree, system; manner; to consider
bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又
quá mức; vượt quá
📄 Trang luyện viết (PDF)pass; to go across, to pass through
degree, system; manner; to consider