← Từ vựng
过渡
guò dù
HSK 6
qua sông; quá độ; tạm thời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
渡
to cross, to ferry over, to pass through
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵度
qua sông; quá độ; tạm thời
📄 Trang luyện viết (PDF)pass; to go across, to pass through
to cross, to ferry over, to pass through