中文圣经
Từ vựng
guò lù rén

kẻ qua đường; người đi qua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

road, path, street; journey

bộ thủ thành phần ⿰足各

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu