中文圣经
← Từ vựng
过重
guò zhòng
quá nặng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
重

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ 里thành phần ⿻千里

Xuất hiện trong 1 câu