← Từ vựng
迎击
yíng jī
đối diện cuộc tấn công; đánh đuổi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
迎
to welcome, to receive, to greet
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶卬
击
to strike, to hit, to beat; to attack, to fight
bộ thủ 凵thành phần ⿱?凵
đối diện cuộc tấn công; đánh đuổi
📄 Trang luyện viết (PDF)to welcome, to receive, to greet
to strike, to hit, to beat; to attack, to fight