中文圣经
← 迎接

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

迎接
yíng jiē
chào đón; tiếp đón; chào hỏi; gặp gỡ
迎迎迎
接接接