中文圣经
← Từ vựng
迎接
yíng jiē
HSK 3
chào đóntiếp đónchào hỏigặp gỡ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迎

to welcome, to receive, to greet

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶卬
接

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌妾

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa